chỉnh thể
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một tổng thể hoàn chỉnh, thống nhất: "chỉnh thể" chỉ một thực thể, một hệ thống được cấu thành từ nhiều bộ phận nhưng các bộ phận đó liên kết chặt chẽ, hữu cơ với nhau để tạo thành một toàn thể hoàn chỉnh, có tính chất và quy luật vận động riêng, khác với tổng số đơn thuần của các bộ phận cấu thành.
- Khái niệm triết học: Trong triết học, "chỉnh thể" là phạm trù dùng để chỉ sự vật, hiện tượng với tư cách là một thể thống nhất toàn vẹn, trong đó các mặt, các yếu tố, các bộ phận có mối liên hệ qua lại, tác động lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cơ thể sinh vật là một chỉnh thể phức tạp và hoàn chỉnh.
- Trong tư duy hệ thống, mỗi tổ chức được xem xét như một chỉnh thể.
- Tác phẩm nghệ thuật phải là một chỉnh thể hài hòa giữa nội dung và hình thức.
Các cách sử dụng nâng cao
"Quan điểm chỉnh thể": Cách tiếp cận, xem xét sự vật, hiện tượng như một toàn thể thống nhất, không tách rời các bộ phận cấu thành.
- Nghiên cứu y học hiện đại ngày càng chú trọng quan điểm chỉnh thể.
"Tính chỉnh thể": Thuộc tính của một hệ thống khi nó là một thể thống nhất, hoàn chỉnh.
- Tính chỉnh thể của tác phẩm văn học được thể hiện qua kết cấu chặt chẽ.
Biến thể và từ gần giống
- Toàn thể (danh từ): Toàn bộ, tất cả mọi bộ phận hợp lại. (Nhấn mạnh sự bao gồm tất cả, trong khi "chỉnh thể" nhấn mạnh sự thống nhất hữu cơ và tính hoàn chỉnh).
- Hệ thống (danh từ): Tập hợp nhiều yếu tố có quan hệ chặt chẽ với nhau, làm thành một thể thống nhất. (Gần nghĩa, nhưng "hệ thống" thiên về cấu trúc và trật tự, còn "chỉnh thể" thiên về tính toàn vẹn và thống nhất).
- Tổng thể (danh từ): Toàn bộ các bộ phận, yếu tố hợp thành. (Thường dùng để chỉ quy mô, phạm vi bao quát).
Từ đồng nghĩa
- Thể thống nhất: Thể hoàn chỉnh, không tách rời.
- Toàn bộ: Tất cả các phần hợp lại (nghĩa gần trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
- "Cây ngay không sợ chết đứng": (Thành ngữ Việt) Thể hiện tư tưởng về một nhân cách chỉnh thể, vững vàng, thống nhất giữa bên trong và bên ngoài, không sợ hoàn cảnh.